flip out
/ˈflɪp/Động từ
- (nội động từ, tiếng lóng) Trở nên rất tức giận hoặc khó chịu.(intransitive, slang) To become very angry or upset.When I failed the test, I flipped out.Khi tôi thất bại trong bài kiểm tra, tôi đã bỏ học.
- (nội động từ, tiếng lóng) Trở nên quá phấn khích, vui vẻ hoặc thích thú.(intransitive, slang) To become overly excited, joyous or delighted.The audience flipped out when he played his hit songs.Khán giả như ngất ngây khi anh trình diễn những ca khúc hit của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flip out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish